Manage to là gì? Ý nghĩa của “manage to” trong lĩnh vực sự kiện

Đánh giá post

Manage to là gì? Ý nghĩa của cụm từ này trong lĩnh vực sự kiện? Đây là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng thường xuyên trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong môi trường có nhiều rủi ro và sự cố như tổ chức sự kiện. Vậy ý nghĩa thực sự của cụm từ này là gì? Cùng tìm hiểu nhé.

Manage to là gì trong tiếng Anh? Ví dụ?

Cụm từ “manage to” trong tiếng Anh có nghĩa là xoay sở để làm được điều gì đó, thường ám chỉ một hành động khó khăn hoặc cần nỗ lực để hoàn thành.

Ví dụ:

  • She managed to finish the project on time despite many obstacles. (Cô ấy xoay sở hoàn thành dự án đúng hạn dù gặp nhiều trở ngại.)
  • He managed to fix the car without any professional help. (Anh ấy xoay sở sửa xe mà không cần sự trợ giúp chuyên nghiệp.)
  • I managed to get a ticket for the concert at the last minute. (Tôi đã xoay sở mua được vé concert vào phút chót.)
  • They managed to escape before the building collapsed. (Họ đã xoay sở thoát ra trước khi tòa nhà sập xuống.)

Cụm “manage to” luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu có “to” (to V) để nhấn mạnh vào nỗ lực hoặc sự may mắn để đạt được điều gì đó.

manage-to-la-gi-1

Một số ý nghĩa của “Manage to là gì” trong lĩnh vực sự kiện

Trong lĩnh vực sự kiện, cụm từ “manage to” mang ý nghĩa xoay sở, sắp xếp hoặc thành công trong việc thực hiện một nhiệm vụ quan trọng nào đó. Dưới đây là một số ý nghĩa phổ biến nhất:

Xoay sở để tổ chức sự kiện thành công

Dù gặp khó khăn về ngân sách, thời gian hoặc nhân sự, ban tổ chức vẫn có thể hoàn thành sự kiện.

Ví dụ: Despite the last-minute changes, the team managed to organize a flawless corporate gala.

(Mặc dù có những thay đổi vào phút chót, đội ngũ vẫn xoay sở tổ chức một buổi dạ tiệc doanh nghiệp hoàn hảo.)

manage-to-la-gi-1

Đảm bảo đủ nguồn lực và nhân sự

Trong trường hợp này, manage to là gì? Cụm từ này có thể mang ý nghĩa là đảm bảo nhân viên, nhà cung cấp, địa điểm, thiết bị,… được sắp xếp hợp lý để chuẩn bị cho sự kiện.

Ví dụ: We managed to secure enough staff for the music festival despite the high demand for event workers.

(Chúng tôi đã xoay sở để có đủ nhân sự cho lễ hội âm nhạc dù nhu cầu nhân công sự kiện rất cao.)

manage-to-la-gi-3

Giải quyết sự cố bất ngờ trong sự kiện

Cụm từ “manage to” còn mang ý nghĩa là ứng phó với những vấn đề phát sinh như lỗi kỹ thuật, thời tiết xấu, hoặc trục trặc sân khấu.

Ví dụ: The event manager managed to fix the sound system just minutes before the keynote speech.

(Quản lý sự kiện đã xoay sở sửa hệ thống âm thanh chỉ vài phút trước bài phát biểu quan trọng.)

Ý nghĩa manage to là gì trong sự kiện?

Đảm bảo đúng tiến độ sự kiện

Để ám chỉ việc bạn phải nỗ lực điều phối các hoạt động đúng theo lịch trình dù có tình huống bất ngờ, thì cũng có thể dùng cụm từ “manage to”

Ví dụ: Even with a delayed guest arrival, the team managed to keep the schedule on track.

(Dù khách mời đến trễ, đội ngũ vẫn xoay sở giữ đúng tiến độ chương trình.)

manage-to-la-gi-5

Thuyết phục và đàm phán thành công với đối tác

“Manage to” còn có thể dùng để chỉ việc bạn đã đạt được thỏa thuận với nhà tài trợ, địa điểm hoặc nhà cung cấp dù có những yêu cầu khó khăn từ phía đối tác.

Ví dụ: We managed to negotiate a better deal with the catering company to stay within budget.

(Chúng tôi đã xoay sở thương lượng một hợp đồng tốt hơn với công ty cung cấp thực phẩm để phù hợp với ngân sách.)

manage-to-la-gi-6

Như vậy, manage to là gì trong ngành sự kiện? Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh khả năng thích ứng, giải quyết vấn đề và điều phối sự kiện thành công dù có những khó khăn không lường trước được.

Tại sao khả năng thích ứng với vấn đề là rất cần thiết cho người làm sự kiện?

Khả năng thích ứng là một yếu tố quan trọng đối với người làm sự kiện vì trong bất kỳ sự kiện nào, luôn có những tình huống phát sinh ngoài kế hoạch. Một sự kiện dù được chuẩn bị kỹ lưỡng đến đâu cũng không thể tránh khỏi những sự cố bất ngờ như thay đổi thời tiết, trục trặc kỹ thuật hay sự vắng mặt của một nhân vật quan trọng.

Nếu không có khả năng thích ứng, người làm sự kiện có thể bị rơi vào tình trạng mất kiểm soát, ảnh hưởng đến chất lượng chương trình và trải nghiệm của khách tham dự.

Ví dụ, nếu hệ thống âm thanh gặp lỗi ngay trước khi chương trình bắt đầu, người quản lý sự kiện cần nhanh chóng điều phối đội kỹ thuật để khắc phục hoặc tìm giải pháp thay thế, thay vì hoảng loạn hay trì hoãn chương trình.

manage-to-la-gi-7

Hay nếu một diễn giả không thể có mặt đúng giờ, người tổ chức sự kiện có thể nhanh chóng điều chỉnh lịch trình hoặc sắp xếp một phần nội dung thay thế mà không làm ảnh hưởng đến mạch chương trình.

Người có khả năng thích ứng tốt sẽ luôn giữ được sự bình tĩnh, chủ động và sáng tạo để đảm bảo mọi sự kiện đều diễn ra trọn vẹn và thành công.

Tạm kết

Như vậy, bạn đã hiểu rõ hơn “Manage to là gì” và giải nghĩa cụm từ này trong lĩnh vực sự kiện. Có thể thấy, “manage to” có nghĩa là nỗ lực nhằm giải quyết vấn đề khi có những khó khăn và rủi ro xảy ra. Và đây là kỹ năng cần có để người làm sự kiện hoàn thành tốt mọi công việc, đảm bảo mọi sự kiện diễn ra thuận lợi nhất.

XEM THÊM

Contact Me on Zalo